funeral march

funeral march

A solemn funeral march plays as the procession moves slowly down the street.

Định nghĩa

Danh từ: - Hành khúc tang lễ: "funeral march" một bản nhạc nhịp điệu chậm rãi, trang nghiêm, được chơi trong các đám tang hoặc lễ truy điệu.

dụ sử dụng
  • (Ban nhạc đã chơi một hành khúc tang lễ trang nghiêm khi quan tài được khiêng ra.)
  • (Hành khúc tang lễ của Beethoven một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất thuộc thể loại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a funeral march": biểu diễn hành khúc tang lễ.

    • The orchestra played a funeral march in honor of the deceased. (Dàn nhạc đã biểu diễn một hành khúc tang lễ để vinh danh người đã khuất.)
  • "a funeral march tempo": nhịp độ chậm, trang nghiêm như hành khúc tang lễ.

    • The piece was written in a funeral march tempo, evoking a sense of mourning. (Bản nhạc được viết với nhịp độ hành khúc tang lễ, gợi lên cảm giác thương tiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead march (n): hành khúc tang lễ (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).

    • The soldiers marched to a dead march during the military funeral. (Các binh sĩ diễu hành theo một hành khúc tang lễ trong đám tang quân đội.)
  • Dirge (n): bài hát tang lễ, bài ca thương tiếc.

    • The choir sang a dirge at the memorial service. (Dàn hợp xướng hát một bài ca thương tiếc tại buổi lễ tưởng niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dead march: hành khúc tang lễ.
  • Mournful march: hành khúc thương tiếc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "play" hoặc "perform".
    • They will play a funeral march at the ceremony. (Họ sẽ chơi một hành khúc tang lễ tại buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "March to a funeral march": diễu hành theo nhịp hành khúc tang lễ (thường dùng trong bối cảnh quân đội).
    • The soldiers marched to a funeral march, honoring their fallen comrade. (Các binh sĩ diễu hành theo nhịp hành khúc tang lễ, tôn vinh người đồng đội đã hy sinh.)